Loài Alliaria petiolata thuộc họ Brassicaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Germany, France, United States of America, Spain, Russian Federation, Ukraine, Italy, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Czechia, Canada, Netherlands, Denmark, Austria. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘dutch: có mùi hôi’, ‘german: thuốc long đờm, chất kích thích’, ‘italian: thuốc tẩy giun’, ‘us: thuốc lợi tiểu’, ‘anish: chất khử trùng’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 21 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm cinnamic acids and derivatives, fatty acyls, flavonoids, isothiocyanates, organooxygen compounds.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Brassicales
- Family: Brassicaceae
- Genus: Alliaria
- Species: Alliaria petiolata
- Scientific Name: Alliaria petiolata (M.Bieb.) Cavara & Grande
- Mô tả thực vật: [loài thực vật, loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant, species of plant]
- Tên tiếng Việt: [, ]
- Tên tiếng Anh: [Garlic mustard, Garlic root, Hedge garlic, Jack-by-the-hedge, Penny hedge, Poor man’s mustard, Sauce-alone, Garlic mustard, Garlic root, Hedge garlic, Jack-by-the-hedge, Penny hedge, Poor man’s mustard, Sauce-alone]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Brassicaceae - Genus: Alliaria - Species: Alliaria petiolata . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Germany, France, United States of America, Spain, Russian Federation, Ukraine, Italy, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Czechia, Canada, Netherlands, Denmark, Austria
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Alliaria petiolata đã phân lập và xác định được 21 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm cinnamic acids and derivatives, fatty acyls, flavonoids, isothiocyanates, organooxygen compounds. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Dutch | có mùi hôi |
| Row1 | German | Thuốc long đờm, Chất kích thích |
| Row2 | Italian | Thuốc tẩy giun |
| Row3 | US | Thuốc lợi tiểu |
| Row4 | anish | Chất khử trùng |








