Loài Agrostemma githago thuộc họ Caryophyllaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Germany, France, Israel, Switzerland, Czechia, Netherlands, Bulgaria, Hungary, Spain, Poland, Sweden, Portugal, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Türkiye, Ukraine, Serbia, United States of America, China, Croatia, Greece, North Macedonia, Denmark, Austria, Belgium. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘argentina: thuốc tẩy giun’, ‘english: thuốc long đờm’, ‘europe: chất độc’, ‘german: chất độc’, ‘italian: emmenagogue’, ‘turkey: thuốc lợi tiểu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 13 hoạt chất thuộc về 1 nhóm gồm prenol lipids.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Caryophyllales
- Family: Caryophyllaceae
- Genus: Agrostemma
- Species: Agrostemma githago
- Scientific Name: Agrostemma githago L.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật, loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant, species of plant]
- Tên tiếng Việt: [, ]
- Tên tiếng Anh: [common corn-cockle, Corncockle, common corn-cockle, Corncockle]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Caryophyllaceae - Genus: Agrostemma - Species: Agrostemma githago . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Germany, France, Israel, Switzerland, Czechia, Netherlands, Bulgaria, Hungary, Spain, Poland, Sweden, Portugal, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Türkiye, Ukraine, Serbia, United States of America, China, Croatia, Greece, North Macedonia, Denmark, Austria, Belgium
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Agrostemma githago đã phân lập và xác định được 13 hoạt chất thuộc về 1 nhóm gồm prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Argentina | Thuốc tẩy giun |
| Row1 | English | Thuốc long đờm |
| Row2 | Europe | Chất độc |
| Row3 | German | Chất độc |
| Row4 | Italian | Emmenagogue |
| Row5 | Turkey | Thuốc lợi tiểu |





