Gentiana triflora

Loài Gentiana triflora (Họ Gentianaceae)

Loài Gentiana triflora thuộc họ Gentianaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như nan, Russian Federation, China, Japan, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘china: giờ mở cửa’, ‘elsewhere: dạ dày’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 15 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm carboxylic acids and derivatives, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids.
Dược dân tộc
Author

TS. Hoàng Lê Sơn

Tóm tắt

Loài Gentiana triflora thuộc họ Gentianaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như nan, Russian Federation, China, Japan, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘china: giờ mở cửa’, ‘elsewhere: dạ dày’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 15 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm carboxylic acids and derivatives, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids.

Tổng quan thực vật

  • Kingdom: Plantae
  • Phylum: Tracheophyta
  • Order: Gentianales
  • Family: Gentianaceae
  • Genus: Gentiana
  • Species: Gentiana triflora
  • Scientific Name: Gentiana triflora Pall.
  • Mô tả thực vật: [loài thực vật]
  • Description (EN): [species of plant]
  • Tên tiếng Việt: []
  • Tên tiếng Anh: []

Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Gentianaceae - Genus: Gentiana - Species: Gentiana triflora . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên

Phân bố trên thế giới: nan, Russian Federation, China, Japan, Korea, Republic of

Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam

Tổng quan về thành phần hóa học

Loài Gentiana triflora đã phân lập và xác định được 15 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm carboxylic acids and derivatives, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.

Carboxylic acids and derivatives
Flavonoids
Organooxygen compounds
Prenol lipids

Dược dân tộc học

Vùng lãnh thổ Chứng và bệnh
Row0 China Giờ mở cửa
Row1 Elsewhere dạ dày