Loài Eucalyptus incrassata thuộc họ Myrtaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Australia. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘iraq: chất khử trùng’, ‘turkey: chất khử trùng’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 54 hoạt chất thuộc về 7 nhóm gồm benzene and substituted derivatives, benzopyrans, fatty acyls, organooxygen compounds, prenol lipids, steroids and steroid derivatives, unsaturated hydrocarbons.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Myrtales
- Family: Myrtaceae
- Genus: Eucalyptus
- Species: Eucalyptus incrassata
- Scientific Name: Eucalyptus incrassata Labill.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant endemic to Australia]
- Tên tiếng Việt: []
- Tên tiếng Anh: [rib fruited mallee, lerp mallee, ridge fruited mallee, yellow mallee]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Myrtaceae - Genus: Eucalyptus - Species: Eucalyptus incrassata . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Australia
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Eucalyptus incrassata đã phân lập và xác định được 54 hoạt chất thuộc về 7 nhóm gồm benzene and substituted derivatives, benzopyrans, fatty acyls, organooxygen compounds, prenol lipids, steroids and steroid derivatives, unsaturated hydrocarbons. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Iraq | Chất khử trùng |
| Row1 | Turkey | Chất khử trùng |





