Loài Rumex patientia thuộc họ Polygonaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Germany, France, Switzerland, Czechia, Netherlands, Hungary, Poland, Sweden, Russian Federation, Romania, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Ukraine, Slovakia, United States of America, China, Algeria, Kazakhstan, Denmark, Austria, Belgium. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘elsewhere: thuốc thanh lọc, thuốc nhuận tràng’, ‘haiti: thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng, thuốc an thần, thuốc lợi tiểu, chất làm mềm’, ‘turkey: thuốc lợi tiểu, thuốc tống hơi, thuốc nhuận tràng, thuốc bổ’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 39 hoạt chất thuộc về 6 nhóm gồm anthracenes, flavonoids, lignan glycosides, naphthalenes, organooxygen compounds, phenols.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Caryophyllales
- Family: Polygonaceae
- Genus: Rumex
- Species: Rumex patientia
- Scientific Name: Rumex patientia L.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant]
- Tên tiếng Việt: []
- Tên tiếng Anh: [Patience Dock]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Polygonaceae - Genus: Rumex - Species: Rumex patientia . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Germany, France, Switzerland, Czechia, Netherlands, Hungary, Poland, Sweden, Russian Federation, Romania, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Ukraine, Slovakia, United States of America, China, Algeria, Kazakhstan, Denmark, Austria, Belgium
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Rumex patientia đã phân lập và xác định được 39 hoạt chất thuộc về 6 nhóm gồm anthracenes, flavonoids, lignan glycosides, naphthalenes, organooxygen compounds, phenols. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Elsewhere | Thuốc thanh lọc, Thuốc nhuận tràng |
| Row1 | Haiti | Thuốc lợi tiểu, Thuốc nhuận tràng, Thuốc an thần, Thuốc lợi tiểu, Chất làm mềm |
| Row2 | Turkey | Thuốc lợi tiểu, thuốc tống hơi, Thuốc nhuận tràng, Thuốc bổ |













