Pyrrosia lingua

Loài Pyrrosia lingua (Họ Polypodiaceae)

Loài Pyrrosia lingua thuộc họ Polypodiaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Chinese Taipei, China, Japan, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘china: thuốc lợi tiểu, cầm máu’, ‘elsewhere: thuốc lợi tiểu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 34 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm benzopyrans, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids, steroids and steroid derivatives.
Dược dân tộc
Author

TS. Hoàng Lê Sơn

Tóm tắt

Loài Pyrrosia lingua thuộc họ Polypodiaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Chinese Taipei, China, Japan, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘china: thuốc lợi tiểu, cầm máu’, ‘elsewhere: thuốc lợi tiểu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 34 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm benzopyrans, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids, steroids and steroid derivatives.

Tổng quan thực vật

  • Kingdom: Plantae
  • Phylum: Tracheophyta
  • Order: Polypodiales
  • Family: Polypodiaceae
  • Genus: Pyrrosia
  • Species: Pyrrosia lingua
  • Scientific Name: Pyrrosia lingua (Thunb.) Farw.
  • Mô tả thực vật: [loài thực vật]
  • Description (EN): [species of plant]
  • Tên tiếng Việt: []
  • Tên tiếng Anh: []

Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Polypodiaceae - Genus: Pyrrosia - Species: Pyrrosia lingua . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên

Phân bố trên thế giới: Chinese Taipei, China, Japan, Korea, Republic of

Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam

Tổng quan về thành phần hóa học

Loài Pyrrosia lingua đã phân lập và xác định được 34 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm benzopyrans, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids, steroids and steroid derivatives. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.

Benzopyrans
Flavonoids
Organooxygen compounds
Prenol lipids
Steroids and steroid derivatives

Dược dân tộc học

Vùng lãnh thổ Chứng và bệnh
Row0 China Thuốc lợi tiểu, cầm máu
Row1 Elsewhere Thuốc lợi tiểu