Loài Lysimachia vulgaris thuộc họ Primulaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Netherlands, Russian Federation, Austria, Poland, Denmark, Belgium, France, New Zealand, Germany, Luxembourg, United States of America, Finland, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Czechia, Switzerland, Sweden. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘dutch: chất làm se’, ‘english: cầm máu’, ‘europe: thuốc long đờm, cầm máu’, ‘german: thuốc long đờm’, ‘ain: cầm máu’, ‘anish: dễ bị tổn thương’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 14 hoạt chất thuộc về 2 nhóm gồm flavonoids, prenol lipids.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Ericales
- Family: Primulaceae
- Genus: Lysimachia
- Species: Lysimachia vulgaris
- Scientific Name: Lysimachia vulgaris L.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật, loài thực vật, loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant, species of plant, species of plant]
- Tên tiếng Việt: [, , ]
- Tên tiếng Anh: [Yellow Loosestrife, Yellow Loosestrife, Yellow Loosestrife]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Primulaceae - Genus: Lysimachia - Species: Lysimachia vulgaris . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Netherlands, Russian Federation, Austria, Poland, Denmark, Belgium, France, New Zealand, Germany, Luxembourg, United States of America, Finland, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Czechia, Switzerland, Sweden
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Lysimachia vulgaris đã phân lập và xác định được 14 hoạt chất thuộc về 2 nhóm gồm flavonoids, prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Dutch | Chất làm se |
| Row1 | English | cầm máu |
| Row2 | Europe | Thuốc long đờm, cầm máu |
| Row3 | German | Thuốc long đờm |
| Row4 | ain | cầm máu |
| Row5 | anish | dễ bị tổn thương |


















