Pulsatilla chinensis

Loài Pulsatilla chinensis (Họ Ranunculaceae)

Loài Pulsatilla chinensis thuộc họ Ranunculaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như nan, United States of America, Russian Federation, China, Mexico, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘chinese: chống viêm, cầm máu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 61 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm furanoid lignans, lignan lactones, organooxygen compounds, prenol lipids.
Dược dân tộc
Author

TS. Hoàng Lê Sơn

Tóm tắt

Loài Pulsatilla chinensis thuộc họ Ranunculaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như nan, United States of America, Russian Federation, China, Mexico, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘chinese: chống viêm, cầm máu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 61 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm furanoid lignans, lignan lactones, organooxygen compounds, prenol lipids.

Tổng quan thực vật

  • Kingdom: Plantae
  • Phylum: Tracheophyta
  • Order: Ranunculales
  • Family: Ranunculaceae
  • Genus: Pulsatilla
  • Species: Pulsatilla chinensis
  • Scientific Name: Pulsatilla chinensis (Bunge) Regel
  • Mô tả thực vật: [loài thực vật]
  • Description (EN): [species of plant]
  • Tên tiếng Việt: []
  • Tên tiếng Anh: [Anemone chinensis]

Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Ranunculaceae - Genus: Pulsatilla - Species: Pulsatilla chinensis . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên

Phân bố trên thế giới: nan, United States of America, Russian Federation, China, Mexico, Korea, Republic of

Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam

Tổng quan về thành phần hóa học

Loài Pulsatilla chinensis đã phân lập và xác định được 61 hoạt chất thuộc về 4 nhóm gồm furanoid lignans, lignan lactones, organooxygen compounds, prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.

Furanoid lignans
Lignan lactones
Organooxygen compounds
Prenol lipids

Dược dân tộc học

Vùng lãnh thổ Chứng và bệnh
Row0 Chinese Chống viêm, cầm máu