Loài Galium verum thuộc họ Rubiaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Germany, France, Switzerland, Czechia, Netherlands, Hungary, Spain, Poland, Sweden, Belarus, Russian Federation, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Luxembourg, Croatia, Kazakhstan, Italy, Norway, Denmark, Austria, Ireland, Belgium. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘elsewhere: thuốc lợi tiểu, thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng’, ‘europe: thuốc lợi tiểu’, ‘turkey: họ sẽ mở, chất làm se, thuốc lợi tiểu, có mùi hôi, thuốc bổ, cầm máu, chạy’, ‘uk: thuốc kích thích tình dục’, ‘ain: thuốc lợi tiểu’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 32 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm ?, anthracenes, flavonoids, furanoid lignans, organooxygen compounds.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Gentianales
- Family: Rubiaceae
- Genus: Galium
- Species: Galium verum
- Scientific Name: Galium verum L.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant]
- Tên tiếng Việt: []
- Tên tiếng Anh: [bedstraw, lady’s bedstraw, yellow bedstraw]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Rubiaceae - Genus: Galium - Species: Galium verum . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Germany, France, Switzerland, Czechia, Netherlands, Hungary, Spain, Poland, Sweden, Belarus, Russian Federation, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Luxembourg, Croatia, Kazakhstan, Italy, Norway, Denmark, Austria, Ireland, Belgium
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Galium verum đã phân lập và xác định được 32 hoạt chất thuộc về 5 nhóm gồm ?, anthracenes, flavonoids, furanoid lignans, organooxygen compounds. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Elsewhere | Thuốc lợi tiểu, Thuốc lợi tiểu, Thuốc nhuận tràng |
| Row1 | Europe | Thuốc lợi tiểu |
| Row2 | Turkey | Họ sẽ mở, Chất làm se, Thuốc lợi tiểu, có mùi hôi, Thuốc bổ, cầm máu, Chạy |
| Row3 | UK | Thuốc kích thích tình dục |
| Row4 | ain | Thuốc lợi tiểu |





