Loài Zanthoxylum piperitum thuộc họ Rutaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như Chinese Taipei, Japan, India, Korea, Republic of. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘china: thuốc tống hơi, thuốc tống hơi, thuốc lợi tiểu, thuốc diệt ký sinh trùng, chất độc, chất kích thích, dạ dày, chất kích thích, thuốc lợi tiểu’, ’japan*: dạ dày, dạ dày’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 89 hoạt chất thuộc về 12 nhóm gồm aporphines, aryltetralin lignans, benzene and substituted derivatives, carboximidic acids and derivatives, cinnamic acids and derivatives, fatty acyls, flavonoids, furanoid lignans, lignan glycosides, organooxygen compounds, phenols, prenol lipids.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Sapindales
- Family: Rutaceae
- Genus: Zanthoxylum
- Species: Zanthoxylum piperitum
- Scientific Name: Zanthoxylum piperitum (L.) DC.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant]
- Tên tiếng Việt: []
- Tên tiếng Anh: [Japanese pepper, Japanese prickly-ash]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Rutaceae - Genus: Zanthoxylum - Species: Zanthoxylum piperitum . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: Chinese Taipei, Japan, India, Korea, Republic of
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Zanthoxylum piperitum đã phân lập và xác định được 89 hoạt chất thuộc về 12 nhóm gồm aporphines, aryltetralin lignans, benzene and substituted derivatives, carboximidic acids and derivatives, cinnamic acids and derivatives, fatty acyls, flavonoids, furanoid lignans, lignan glycosides, organooxygen compounds, phenols, prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | China | thuốc tống hơi, thuốc tống hơi, Thuốc lợi tiểu, Thuốc diệt ký sinh trùng, Chất độc, Chất kích thích, dạ dày, Chất kích thích, Thuốc lợi tiểu |
| Row1 | Japan* | dạ dày, dạ dày |











