Loài Mimusops elengi thuộc họ Sapotaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như New Caledonia, Malaysia, India, Indonesia, Maldives, United States of America, Thailand, Australia, Singapore. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘brazil: chất làm se’, ‘elsewhere: chất làm se, thuốc nhuận tràng, chất kích thích, thuốc bổ, kem đánh răng’, ‘english: thuốc nhuận tràng’, ‘french: thuốc bổ’, ‘new hebrides: chất độc’, ‘thailand: mỹ phẩm, mỹ phẩm’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 79 hoạt chất thuộc về 8 nhóm gồm benzene and substituted derivatives, fatty acyls, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids, saturated hydrocarbons, steroids and steroid derivatives, tannins.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Ericales
- Family: Sapotaceae
- Genus: Mimusops
- Species: Mimusops elengi
- Scientific Name: Mimusops elengi L.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant]
- Tên tiếng Việt: [Mimusops elengi]
- Tên tiếng Anh: [medlar, Bullet wood, Spanish cherry]
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Sapotaceae - Genus: Mimusops - Species: Mimusops elengi . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại của thực vật vẫn giữ nguyên
Phân bố trên thế giới: New Caledonia, Malaysia, India, Indonesia, Maldives, United States of America, Thailand, Australia, Singapore
Phấn bố ở Việt nam: Không có ghi nhận ở Việt Nam
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Mimusops elengi đã phân lập và xác định được 79 hoạt chất thuộc về 8 nhóm gồm benzene and substituted derivatives, fatty acyls, flavonoids, organooxygen compounds, prenol lipids, saturated hydrocarbons, steroids and steroid derivatives, tannins. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Brazil | Chất làm se |
| Row1 | Elsewhere | Chất làm se, Thuốc nhuận tràng, Chất kích thích, Thuốc bổ, Kem đánh răng |
| Row2 | English | Thuốc nhuận tràng |
| Row3 | French | Thuốc bổ |
| Row4 | New Hebrides | Chất độc |
| Row5 | Thailand | mỹ phẩm, mỹ phẩm |











