Loài Daphne genkwa thuộc họ Thymelaeaceae phân bố tại một số vùng trên thế giới như nan, United States of America, Chinese Taipei, China, New Zealand, Japan, Korea, Republic of, Viet Nam. Dược liệu đã được sử dụng ở một số vùng lãnh thổ để điều trị một số chứng và bệnh tại như ‘allelsewhere: chống viêm’, ‘china: thuốc chống ho, thuốc lợi tiểu, thuốc bổ, bàng quang, thuốc diệt cá, chất độc, thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu’, ‘elsewhere: thuốc chống ho’.Từ loài này đã phân lập và xác định được 113 hoạt chất thuộc về 11 nhóm gồm ?, 2-arylbenzofuran flavonoids, benzene and substituted derivatives, benzopyrans, coumarins and derivatives, flavonoids, lignan lactones, macrolides and analogues, organooxygen compounds, phenol ethers, prenol lipids.
Tổng quan thực vật
- Kingdom: Plantae
- Phylum: Tracheophyta
- Order: Malvales
- Family: Thymelaeaceae
- Genus: Wikstroemia
- Species: Wikstroemia genkwa
- Scientific Name: Daphne genkwa Siebold & Zucc.
- Mô tả thực vật: [loài thực vật]
- Description (EN): [species of plant]
- Tên tiếng Việt: [Daphne genkwa]
- Tên tiếng Anh: []
Theo tài liệu của Dr. DUKE tên họ, chi và loài như sau Family: Thymelaeaceae - Genus: Daphne - Species: Daphne genkwa . Phân lọai thực vật theo GIBF cho thấykhóa phân loại đã có sự thay đổi
Phân bố trên thế giới: nan, United States of America, Chinese Taipei, China, New Zealand, Japan, Korea, Republic of, Viet Nam
Phấn bố ở Việt nam: Tinh Lao Cai
Tổng quan về thành phần hóa học
Loài Daphne genkwa đã phân lập và xác định được 113 hoạt chất thuộc về 11 nhóm gồm ?, 2-arylbenzofuran flavonoids, benzene and substituted derivatives, benzopyrans, coumarins and derivatives, flavonoids, lignan lactones, macrolides and analogues, organooxygen compounds, phenol ethers, prenol lipids. Cấu trúc của từng nhóm trình bày chi tiết dưới đây.
Dược dân tộc học
| Vùng lãnh thổ | Chứng và bệnh | |
|---|---|---|
| Row0 | Allelsewhere | Chống viêm |
| Row1 | China | Thuốc chống ho, Thuốc lợi tiểu, Thuốc bổ, Bàng quang, Thuốc diệt cá, Chất độc, Thuốc nhuận tràng, Thuốc lợi tiểu |
| Row2 | Elsewhere | Thuốc chống ho |







